Nội soi đặt stent: Đột phá trong điều trị tắc đại tràng do ung thư
Tại hội thảo khoa học “Cập nhật tiến bộ của nội soi trong chẩn đoán và điều trị u ống tiêu hóa” do Bệnh viện Nguyễn Trãi tổ chức ngày 15/4/2026, TS.BS Phạm Công Khánh đã trình bày báo cáo chuyên sâu về nội soi đặt stent đại tràng. Đây được xem là bước tiến quan trọng, giúp chuyển đổi các ca phẫu thuật cấp cứu nguy cơ cao thành phẫu thuật chương trình an toàn, mang lại cơ hội tránh hậu môn nhân tạo và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư tại Việt Nam.
Theo TS.BS Phạm Công Khánh – Trưởng khoa Gan Mật Tụy, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hồ Chí Minh, ung thư đại trực tràng (UTĐTT) hiện là bệnh lý ác tính phổ biến không chỉ trên thế giới mà còn tại Việt Nam. Một trong những biến chứng nặng nề nhất của căn bệnh này là tắc ruột, chiếm khoảng 10% – 20% (theo một số nghiên cứu khác là 7% – 29%) các trường hợp bệnh nhân nhập viện.
Trong quá khứ, tiếp cận truyền thống đối với tắc đại tràng là phẫu thuật cấp cứu. Tuy nhiên, phương pháp này đi kèm với nhiều thách thức lớn: tỷ lệ biến chứng và tử vong cao, khó kiểm soát tình trạng nhiễm trùng, và đặc biệt là đa số bệnh nhân phải làm hậu môn nhân tạo (stoma).
Việc mang hậu môn nhân tạo không chỉ gây bất tiện, đau đớn mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và chất lượng sống của người bệnh.
Từ năm 1991, sự ra đời của kỹ thuật đặt stent đại tràng bằng kim loại tự bung (Self-Expandable Metal Stents – SEMS) đã mở ra một kỷ nguyên mới. Đây là phương pháp xâm lấn tối thiểu, sử dụng khung kim loại đặt xuyên qua khối u để tái thông lòng ruột bị tắc.
Lợi ích lớn nhất của kỹ thuật này là giúp phục hồi chức năng ruột nhanh chóng và quan trọng hơn cả là chuyển đổi một ca phẫu thuật cấp cứu thành phẫu thuật chương trình (elective surgery) có chuẩn bị kỹ lưỡng. Nhờ đó, bệnh nhân có dự hậu thuận lợi hơn cả về ngắn hạn lẫn dài hạn.

Chỉ định lâm sàng và lợi ích của “Bắc cầu qua phẫu thuật” (Bridge to Surgery)
Báo cáo của TS.BS Phạm Công Khánh nhấn mạnh hai vai trò chủ chốt của stent đại tràng: làm “cầu nối” để phẫu thuật hoặc điều trị giảm nhẹ.
Chiến lược Bắc cầu qua phẫu thuật (BTS) là chỉ định quan trọng nhất, đặc biệt đối với ung thư đại tràng trái (vị trí phổ biến nhất của tắc ruột). Thay vì phải mổ ngay trong tình trạng ruột dơ và bệnh nhân suy kiệt, đặt stent cho phép bác sĩ có thời gian chuẩn bị ruột sạch, đánh giá giai đoạn ung thư đầy đủ và lên kế hoạch phẫu thuật tối ưu.
Kết quả là bệnh nhân có thể thực hiện phẫu thuật một thì (cắt u và nối ngay), tránh được việc phải mang hậu môn nhân tạo tạm thời hay vĩnh viễn.
Điều trị giảm nhẹ dành cho các trường hợp ung thư giai đoạn muộn, đã di căn hoặc không còn khả năng phẫu thuật triệt căn. Đặt stent lúc này giúp bệnh nhân tránh một cuộc đại phẫu không cần thiết, giúp họ ăn uống và sinh hoạt bình thường mà không cần đến hậu môn nhân tạo trong những ngày tháng cuối đời.
Đối với ung thư đại tràng phải, tỷ lệ thành công về kỹ thuật có thể đạt tới 100% với tỷ lệ thành công lâm sàng khoảng 88,6%. Tuy nhiên, với các trường hợp tắc nghẽn do khối u từ bên ngoài chèn ép vào, tỷ lệ thành công thường thấp hơn và nguy cơ biến chứng như thủng hay di lệch stent lại cao hơn.
Để đảm bảo an toàn, TS.BS Phạm Công Khánh lưu ý việc đánh giá trước thủ thuật là cực kỳ quan trọng. Chụp CT scan là bắt buộc để xác định chính xác vị trí, chiều dài đoạn tắc nghẽn và loại trừ nguy cơ thủng ruột trước khi can thiệp. Đồng thời, không chỉ định đặt stent cho các khối u trực tràng ở vị trí quá thấp vì sẽ gây đau đớn dữ dội cho bệnh nhân do tác động vào vùng thần kinh cảm giác.
Kỹ thuật tối ưu, quản lý biến chứng và các yếu tố thành công then chốt
Về mặt kỹ thuật, TS.BS Phạm Công Khánh chia sẻ rằng việc lựa chọn thiết bị và phương pháp thực hiện quyết định rất lớn đến thành công của thủ thuật.
– Thiết bị và Stent: Cần sử dụng ống soi đại tràng có kênh thủ thuật lớn (≥ 3.7 mm) để có thể đưa bộ đặt stent qua. Hiện có hai loại stent chính: có vỏ bao (covered) và không vỏ bao (uncovered).
Trong thực hành lâm sàng, stent không vỏ bao thường được ưu tiên sử dụng vì có tỷ lệ bám dính tốt, ít bị di lệch hơn so với loại có vỏ bao.
– Phương pháp bung stent: Có hai kỹ thuật là bung qua ống soi (Through The Scope – TTS) và bung theo dây dẫn (Over The Wire – OTW).
Kỹ thuật TTS được TS.BS Phạm Công Khánh đánh giá cao hơn và ưu tiên sử dụng vì tính chính xác, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp tổn thương qua camera nội soi trong suốt quá trình bung stent, đặc biệt hữu hiệu khi khối u nằm ở vị trí cao hoặc khó tiếp cận.
– Một câu hỏi thường gặp là nên phẫu thuật bao lâu sau khi đặt stent? Theo bác sĩ, cần có sự cân bằng giữa việc chờ bệnh nhân hồi phục sức khỏe và nguy cơ gặp biến chứng do stent gây ra. Thời điểm tối ưu được khuyến cáo là từ 10 đến 14 ngày (khoảng 2 tuần) sau khi đặt stent thành công.
Mặc dù có tỷ lệ thành công kỹ thuật rất cao (trên 90-95%), nhưng thủ thuật này vẫn tiềm ẩn các biến chứng với tỷ lệ chung từ 20-30%. Các biến chứng bao gồm: di lệch stent (4-10%), thủng đại tràng (khoảng 5%) và tắc stent do u phát triển xâm lấn hoặc thức ăn bám vào (khoảng 30%).
Báo cáo đặc biệt lưu ý không nên thực hiện nong (dilation) quá mức trong lúc đặt stent vì đây là yếu tố nguy cơ chính gây thủng ruột. Ngoài ra, bệnh nhân đang điều trị hóa trị bằng thuốc Bevacizumab cũng cần được thận trọng vì thuốc này làm tăng nguy cơ thủng đại tràng sau đặt stent.

Bài báo cáo của TS.BS Phạm Công Khánh đã khẳng định nội soi đặt stent đại tràng là một công cụ mạnh mẽ, mang lại lợi ích to lớn trong việc giảm biến chứng phẫu thuật và cải thiện chất lượng sống. Tuy nhiên, để tối ưu hóa kết quả, cần có sự kết hợp của kỹ thuật chuẩn xác, kinh nghiệm của bác sĩ nội soi, lựa chọn stent phù hợp và đặc biệt là việc chuẩn hóa quy trình thủ thuật tại các cơ sở y tế.
