Những bước tiến vượt bậc của nội soi siêu âm: Từ chẩn đoán đến can thiệp tối thiểu trong bệnh lý tiêu hóa – gan mật tụy
Tại hội thảo khoa học “Cập nhật tiến bộ của nội soi trong chẩn đoán và điều trị u ống tiêu hóa” diễn ra ngày 15/4/2026 tại Bệnh viện Nguyễn Trãi, TS.BS Hồ Đăng Quý Dũng đã tổng kết những bước tiến vượt bậc của nội soi siêu âm (EUS) trong việc nhận diện sớm các tổn thương dưới niêm mạc, đồng thời mở ra một chương mới về “Nội soi Gan mật” (Endo-hepatology), nơi các kỹ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu đang dần thay thế các phương pháp phẫu thuật truyền thống, mang lại hy vọng và chất lượng sống tốt hơn cho bệnh nhân.
Nội soi siêu âm trong bệnh lý ống tiêu hóa: Từ nhận diện u dưới niêm mạc đến đánh giá xâm lấn ung thư sớm
Trong phần đầu bài báo cáo, TS.BS Hồ Đăng Quý Dũng – Trưởng khoa Nội soi, Bệnh viện Chợ Rẫy – Chủ tịch LCH Nội soi Tiêu hóa Việt Nam nhấn mạnh vai trò của nội soi siêu âm (EUS) như một hệ thống tích hợp cho phép đánh giá toàn diện ống tiêu hóa và các cơ quan lân cận. Với các công cụ như miniprobe, bác sĩ có thể khảo sát chi tiết các tổn thương nhỏ ở lớp niêm mạc hoặc dưới niêm mạc mà nội soi thông thường khó tiếp cận.
Khả năng quan trọng nhất của EUS trong ống tiêu hóa là xác định chính xác lớp nguồn gốc của tổn thương, từ đó giúp dự đoán loại khối u. Ví dụ, các u phát sinh từ các lớp khác nhau có thể là u cơ trơn (leiomyoma), u mỡ (lipoma), hay các nang.
Đặc biệt, EUS là “chìa khóa” trong việc đánh giá độ xâm lấn sâu của các tổn thương ung thư sớm. TS. Dũng đã trình bày một ca lâm sàng ung thư thực quản sớm ở 1/3 giữa thực quản với kiểu mạch máu type B2 và vùng vô mạch (AVA) nhỏ. Hình ảnh EUS cho thấy tổn thương đã xâm lấn đến lớp dưới niêm mạc, dẫn đến việc thay đổi phương án điều trị từ cắt bỏ qua nội soi sang phẫu thuật để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

Một bước tiến đáng kể khác là sự chuyển dịch từ chọc hút bằng kim nhỏ (EUS-FNA) sang sinh thiết bằng kim nhỏ (EUS-FNB). TS.BS Hồ Đăng Quý Dũng dẫn chứng nghiên cứu ngẫu nhiên đa trung tâm của Chen Yen-I và cộng sự (2022) cho thấy EUS-FNB đơn độc đạt độ chính xác chẩn đoán (92.2%) tương đương với EUS-FNA kết hợp với đánh giá nhanh tại chỗ (ROSE) (93.3%).
Tuy nhiên, EUS-FNB vượt trội hơn ở việc cần ít số lần đâm kim hơn (trung bình 2,3 lần so với 3,0 lần), thời gian thủ thuật ngắn hơn và hiệu suất mẫu mô (mô bệnh học) tốt hơn. Hiện nay, tại các trung tâm lớn, EUS-FNB đang dần trở thành tiêu chuẩn mới để lấy mẫu bệnh phẩm cho các khối u tụy và u dưới niêm mạc dạ dày.
Những giải pháp xâm lấn tối thiểu thay thế phẫu thuật truyền thống
Phần trọng tâm của báo cáo tập trung vào các ứng dụng can thiệp của EUS trong bệnh lý mật – tụy, nơi EUS không chỉ dừng lại ở chẩn đoán mà đã trở thành phương pháp điều trị chính.
Đối với các biến chứng sau viêm tụy như tụ dịch tụy (PFC) và hoại tử tụy có vỏ bao (WON), TS. BS Hồ Đăng Quý Dũng giới thiệu phương pháp “Step-up approach” (tiếp cận từng bước). Thay vì phẫu thuật mở truyền thống, bệnh nhân hiện nay được ưu tiên dẫn lưu xuyên thành qua nội soi dưới hướng dẫn của EUS.
Theo Quy trình Orlando, tỷ lệ thành công lâm sàng của phương pháp này đạt gần 100% đối với các ổ tụ dịch đơn giản và trên 90% đối với các trường hợp hoại tử phức tạp. Đối với những ca khó như hội chứng đứt lìa ống tụy (DPDS), việc đặt stent nhựa kéo dài hoặc dẫn lưu dưới hướng dẫn ERCP/EUS là cần thiết để ngăn ngừa tái phát.
Ngoài ra, EUS còn cho thấy hiệu quả trong điều trị rò tụy sau mổ (POPF) – một biến chứng nặng với tỷ lệ tử vong cao, giúp bệnh nhân tránh được các cuộc đại phẫu lần hai.
Trong can thiệp đường mật, EUS-BD (dẫn lưu mật dưới hướng dẫn EUS) đã trở thành “liệu pháp cứu cánh” khi ERCP thất bại. Các kỹ thuật như mở thông gan – dạ dày (HGS) hay ống mật chủ – tá tràng (CDS) sử dụng stent LAMS có tăng cường đốt điện giúp đơn giản hóa thủ thuật, cho phép tiếp cận “một bước” nhanh chóng. Các nghiên cứu cập nhật đến năm 2025 cho thấy EUS-BD có tỷ lệ thành công kỹ thuật (91%) và lâm sàng (97%) tương đương với ERCP nhưng giảm đáng kể nguy cơ viêm tụy sau thủ thuật. EUS còn được mở rộng chỉ định để dẫn lưu túi mật (EUS-GBD) cho bệnh nhân viêm túi mật cấp không thể phẫu thuật hoặc mở thông dạ dày – hỗng tràng (EUS-GJ) để giải quyết tắc nghẽn môn vị.
Đặc biệt, bài báo cáo gây ấn tượng với kỹ thuật đốt u bằng sóng cao tần (EUS-RFA) trong điều trị ung thư tụy không thể mổ và các u thần kinh nội tiết (NET). Báo cáo viên dẫn chứng ca lâm sàng một bệnh nhân 10 tuổi bị u tiết insulin (Insulinoma) ở đầu tụy gây hạ đường huyết nghiêm trọng; sau khi thực hiện EUS-RFA, tình trạng bệnh nhân ổn định ngay lập tức.
Phân tích gộp năm 2024 khẳng định EUS-RFA là phương pháp khả thi thay thế phẫu thuật cho các NET tụy nhỏ với tỷ lệ đáp ứng lâm sàng lên đến 85-90% và thời gian nằm viện ngắn hơn.

Endo-hepatology và sự kết hợp đa phương thức: Tầm nhìn tương lai của nội soi can thiệp
Phần cuối của báo cáo mở ra một lĩnh vực mới đầy tiềm năng mang tên “Endo-hepatology” (Nội soi gan mật học). Đây là sự kết hợp giữa nội soi siêu âm và các can thiệp bệnh lý gan vốn trước đây thuộc về chẩn đoán hình ảnh hoặc phẫu thuật.
Các ứng dụng đột phá của Endo-hepatology bao gồm:
– Sinh thiết gan dưới hướng dẫn EUS (EUS-LB): Cho phép lấy mẫu cả gan trái và gan phải với độ chính xác cao, đồng thời sử dụng Doppler để giảm thiểu nguy cơ chảy máu.
– Đo Gradient áp suất cửa (EUS-PPG): Một phương pháp xâm lấn tối thiểu thay thế cho kỹ thuật HVPG truyền thống, có độ tương quan cao với các chỉ số lâm sàng của tăng áp cửa.
– Điều trị dãn tĩnh mạch dạ dày: Sử dụng phương pháp đặt Coil kết hợp tiêm keo dưới hướng dẫn EUS, giúp tạo khung cơ học và giảm dòng chảy, từ đó ngăn ngừa biến chứng thuyên tắc mạch.
– Dẫn lưu áp xe gan (EUS-AD): Nghiên cứu cho thấy EUS-AD đạt tỷ lệ thành công 100% và rút ngắn thời gian nằm viện (21 ngày) so với dẫn lưu qua da truyền thống (41 ngày).
TS.BS Hồ Đăng Quý Dũng cũng nhấn mạnh xu hướng phối hợp đa phương thức, đặc biệt là sự kết hợp EUS-ERCP trong các tình huống lâm sàng đặc biệt. Trong trường hợp tắc rốn gan ác tính phức tạp (MHBO), việc chỉ sử dụng ERCP thường không dẫn lưu đủ thể tích gan cần thiết (>50%).
Giải pháp hiện đại là kết hợp ERCP (dẫn lưu gan phải) và EUS-HGS (dẫn lưu gan trái) để đảm bảo dẫn lưu hoàn toàn, giúp giảm Bilirubin nhanh chóng. Bên cạnh đó, việc sử dụng nội soi đường mật kỹ thuật số (SpyGlass) kết hợp tán sỏi laser đang trở thành tiêu chuẩn mới để xử lý các sỏi mật khó hoặc sinh thiết các chỗ hẹp đường mật không rõ nguyên nhân.

Báo cáo khẳng định EUS đã chuyển mình mạnh mẽ từ chẩn đoán sang can thiệp xâm lấn tối thiểu. Tương lai của ngành nội soi sẽ là sự hợp nhất của EUS can thiệp, ERCP và SpyGlass trên một nền tảng thống nhất, kết hợp với hình ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao và trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao độ chính xác.
Những tiến bộ này không chỉ giúp giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân mà còn mang lại kết quả điều trị tối ưu với chi phí hợp lý trong dài hạn. TS.BS Hồ Đăng Quý Dũng gửi gắm thông điệp rằng “Nội soi gan mật học” và “Nội soi ung thư” sẽ là những mũi nhọn phát triển, định hình lại cách chúng ta tiếp cận và điều trị các bệnh lý tiêu hóa – gan mật tụy trong những năm tới.
